pillow lace

pillow lace

A craftsperson creates intricate pillow lace on a wooden pillow with bobbins and pins.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ren gối: "pillow lace" một loại ren thủ công được làm trên một chiếc gối, sử dụng các sợi chỉ quấn trên những con suốt (bobbins). Hoa văn được đánh dấu trên gối bằng các cây kim.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành hàng giờ để làm ren gối cho chiếc khăn tay của mình.)
  • (Những hoa văn phức tạp của ren gối đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pillow lace" thường được nhắc đến như một nghệ thuật truyền thống trong các cộng đồng thủ công mỹ nghệ.
    • Pillow lace making is a dying craft in many parts of Europe. (Nghề làm ren gối đang dần mai mộtnhiều vùng châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (danh từ): ren, một loại vải hoa văn đan xen.

    • She wore a dress trimmed with lace. ( ấy mặc một chiếc váy được viền ren.)
  • Bobbin lace (danh từ): ren suốt, một tên gọi khác của ren gối, nhấn mạnh công cụ làm ren suốt.

    • Bobbin lace is similar to pillow lace. (Ren suốt tương tự như ren gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bobbin lace: ren suốt, cùng chỉ một loại ren thủ công.
  • Handmade lace: ren thủ công, một khái niệm rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Pillow lace maker: thợ làm ren gối.

    • Her grandmother was a skilled pillow lace maker. ( của ấy một thợ làm ren gối lành nghề.)
  • Pillow lace pattern: hoa văn ren gối.

    • The pillow lace pattern was passed down through generations. (Hoa văn ren gối này được truyền qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pillow lace".

Từ gần giống